Việc đo độ nhớt là một khía cạnh thiết yếu trong kiểm soát chất lượng trên một phạm vi rộng các ngành công nghiệp – từ tinh chế dầu mỏ cho đến sản xuất polymer. Mặc dù các viscometer dạng ống mao dẫn đã được sử dụng phổ biến trong phòng thí nghiệm trong nhiều năm, nhưng các phương pháp thử nghiệm thủ công lại tốn nhiều công sức, dễ xảy ra sai sót và khó tích hợp vào quy trình xử lý tự động. Các viscometer động học kỹ thuật số đại diện cho một bước tiến lớn, kết hợp khả năng kiểm soát nhiệt độ cực kỳ chính xác cùng với việc xử lý mẫu và quản lý dữ liệu một cách tự động. Dưới đây chỉ là một vài lợi ích dành cho các phòng thí nghiệm khi chuyển sang phương pháp đo độ nhớt động học kỹ thuật số hiện đại.
1. Loại bỏ sai số do con người gây ra trong quá trình đo
Trong bối cảnh kiểm tra độ nhớt bằng phương pháp thủ công, người vận hành ghi lại thời gian đo được bằng cách quan sát mặt cong của mẫu di chuyển giữa hai vạch khắc trên ống mao dẫn thủy tinh. Thời gian phản ứng cá nhân có thể khác biệt đáng kể giữa các người vận hành và thậm chí giữa các lần thử nghiệm. Đối với các dung môi chảy nhanh hoặc các mẫu đục/màu, quy trình này có thể gây cực kỳ khó chịu và khiến việc thu được các giá trị đo nhất quán trở nên vô cùng khó khăn.
Các máy đo độ nhớt động học kỹ thuật số được trang bị cảm biến nhiệt hoặc quang học tích hợp, cho phép ghi lại chính xác vị trí của mặt cong mà không phụ thuộc vào chủ quan con người. Khi kết hợp với chức năng tự động bắt đầu và dừng đồng hồ đo thời gian, điều này loại bỏ hoàn toàn mọi sai lệch liên quan đến lỗi do con người. Dù mẫu được kiểm tra lúc 8 giờ sáng hay 8 giờ tối, bởi một kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm hay một thực tập sinh mới, quy trình đều giống nhau và mang lại độ sai lệch rất thấp trong kết quả đo.
2. Năng suất tăng cao nhờ quy trình làm việc tự động hóa
Một máy đo độ nhớt thủ công chỉ có thể kiểm tra một mẫu tại một thời điểm và giữa mỗi lần kiểm tra, thiết bị phải được rửa sạch và đổ đầy lại. Các phòng thí nghiệm thực hiện kiểm tra độ nhớt nhằm kiểm soát chất lượng có thể xử lý hàng chục hoặc thậm chí hàng trăm mẫu mỗi ngày, và các bước thao tác thủ công tốn nhiều công sức trở nên không thể quản lý được.
Với máy đo độ nhớt động học kỹ thuật số, toàn bộ quy trình đo được tự động hóa hoàn toàn từ đầu đến cuối. Các thiết bị đa kiểm tra tích hợp một dãy ống mao dẫn trong cùng một bể điều nhiệt cho phép phân tích đồng thời nhiều mẫu. Chu kỳ làm sạch và sấy khô tích hợp giúp giảm thêm thời gian thao tác. Sau khi một số mẫu được nạp vào và chuỗi kiểm tra được khởi chạy bởi người vận hành, quá trình kiểm tra tiếp theo có thể diễn ra mà không cần giám sát, nhờ đó năng suất phân tích tăng lên từ 300–500% mà không cần bổ sung nhân sự.
3. Dữ liệu có thể truy xuất nguồn gốc và tuân thủ quy định
Các hệ thống quản lý chất lượng như ISO 9001, IATF 16949 và nhiều dược điển khác yêu cầu các phép đo có thể truy xuất nguồn gốc, nghĩa là người dùng phải có khả năng chứng minh rõ nguồn gốc của kết quả. Thông thường, một phép thử mao dẫn thủ công đòi hỏi sử dụng sổ nhật ký giấy hoặc bảng tính để ghi chép thủ công các kết quả. Cách làm này dễ dẫn đến sai sót và gây khó khăn khi khôi phục lại thông tin từ các lần thử nghiệm trước đó. Khi sử dụng nhớt kế động học kỹ thuật số, toàn bộ quy trình thử nghiệm đều được ghi lại cùng với dữ liệu: nhiệt độ thử nghiệm chính xác, danh tính mẫu, thời gian chảy, độ nhớt tính toán cuối cùng cùng với ngày giờ và tên người thực hiện phép thử. Các hồ sơ kiểm toán đầy đủ cũng ghi lại mọi thay đổi đối với phương pháp và dữ liệu. Dữ liệu có thể được tải trực tiếp từ thiết bị vào các hệ thống LIMS, nhờ đó loại bỏ nhu cầu nhập lại dữ liệu. Đối với bất kỳ ai đang trong quá trình kiểm toán, họ sẽ có một hồ sơ đầy đủ, không thể thay đổi và chắc chắn đáp ứng được mọi yêu cầu kiểm tra.
4. Thao tác đơn giản hóa và giảm thời gian đào tạo
Việc học các quy trình đúng để đạt được kết quả tốt trong phép đo độ nhớt mao dẫn có thể đòi hỏi một khoảng thời gian đào tạo đáng kể. Kỹ thuật viên cần học cách nạp mẫu chính xác mà không có bọt khí hay nhiễu loạn, cũng như cách cầm và thao tác ống thủy tinh để đạt được nhiệt độ bồn ổn định. Thời gian phản ứng của người vận hành dễ thay đổi, và họ thường cảm thấy vội vàng khi thực hiện các phép thử trong khung thời gian hạn hẹp — tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn nếu họ thiếu kinh nghiệm hoặc mệt mỏi.
Bằng cách sử dụng giao diện phần mềm thân thiện với người dùng, việc vận hành máy đo độ nhớt động học kỹ thuật số trở nên cực kỳ đơn giản. Người dùng chỉ cần đưa mẫu vào bộ lấy mẫu tự động của thiết bị, chọn phương pháp và nhấn một nút. Thiết bị tự động đảm nhận toàn bộ quá trình kiểm soát nhiệt độ, đo thời gian chảy, tính toán độ nhớt và rửa mẫu. Người dùng mới có thể thành thạo trong vòng vài giờ, thay vì mất vài tuần như với các hệ thống thủ công, nhờ đó giảm đáng kể chi phí đào tạo và giúp nhân viên linh hoạt thực hiện nhiều loại thử nghiệm và vận hành nhiều thiết bị khác nhau.
TỔNG QUAN
Việc sử dụng các máy đo độ nhớt động học kỹ thuật số có thể loại bỏ sai sót do con người gây ra trong quá trình đo, tăng đáng kể năng suất mẫu thông qua quy trình làm việc tự động hóa, đảm bảo kết quả có thể xác minh và truy xuất được nhằm đáp ứng yêu cầu về chất lượng và tuân thủ quy định, đồng thời cuối cùng giúp rút ngắn thời gian đào tạo. Do đó, các thiết bị này là một khoản đầu tư giá trị đối với mọi phòng thí nghiệm hiện đại đặt trọng tâm vào độ chính xác và hiệu quả trong kiểm tra độ nhớt. Hãy liên hệ ngay với Hangzhou Zhongwang Technology Co., Ltd. để tìm hiểu cách loạt máy đo độ nhớt tự động và thiết bị hỗ trợ của họ có thể mang lại độ chính xác kỹ thuật số cho nhu cầu kiểm tra của bạn.